English to Vietnamese
Search Query: ding
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ding
|
* nội động từ, dinged, dung
- kêu vang - kêu ầm ĩ, kêu om sòm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ding
|
lõm ; đing ;
|
|
ding
|
lõm ; đing ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ding; dent; gouge; nick
|
an impression in a surface (as made by a blow)
|
|
ding; dingdong; dong
|
go `ding dong', like a bell
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ding-dong
|
* danh từ
- tiếng binh boong (chuông) * tính từ & phó từ - đều đều như tiếng chuông kêu bính boong - gay go, qua đi đối lại, đốp chát, chuông khánh cọ nhau =a ding-dong match+ trận đấu gay go |
|
on-ding
|
* danh từ
- (Ê-cốt) trận mưa lớn, trận mưa tuyết lớn |
|
ding-a-ling
|
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thằng ngốc |
|
ding-an-sich
|
* danh từ
- số nhiều dinge an sich - (triết học) vật tự nó |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
