English to Vietnamese
Search Query: abolition
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
abolition
|
* danh từ
- sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ =abolition of taxes+ sự bãi bỏ thuế =abolition of slavery+ sự thủ tiêu chế độ nô lệ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
abolition; abolishment
|
the act of abolishing a system or practice or institution (especially abolishing slavery)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
abolition
|
* danh từ
- sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ =abolition of taxes+ sự bãi bỏ thuế =abolition of slavery+ sự thủ tiêu chế độ nô lệ |
|
abolitionism
|
* danh từ
- (sử học) chủ nghĩa bãi nô |
|
abolitionize
|
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho theo chủ nghĩa bãi nô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
