English to Vietnamese
Search Query: diminishing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diminishing
|
* tính từ
- hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ =diminishing glass+ kính thu nhỏ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diminishing
|
hạ thấp ; suy gia ̉ m ; teo lại ; đang cạn kiệt ; đang giảm bớt ;
|
|
diminishing
|
hạ thấp ; suy gia ̉ m ; teo lại ; đang cạn kiệt ; đang giảm bớt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diminishable
|
* tính từ
- có thể hạ bớt được, có thể giảm bớt được; có thể thu nhỏ |
|
diminished
|
* tính từ
- bị bớt đi, được giảm đi; được giảm bớt; được thu nhỏ !to hide one's domonished head - che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt; xấu hổ !diminished fifth - (âm nhạc) khoảng năm phút !diminished responsibility - (pháp lý) sự giảm tội (do mắc bệnh thần kinh hoặc do một trạng thái bất bình thường khác) |
|
diminishing
|
* tính từ
- hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ =diminishing glass+ kính thu nhỏ |
|
diminishing marginal utility
|
- (Econ) Độ thoả dụng biên giảm dần.
+ Hiện tượng theo đó giả định rằng thoả dụng gia tăng đối với một đơn vị hàng hoá giảm khi càng nhiều hàng hoá được mua hơn. |
|
diminishing returns
|
- (Econ) Mức sinh lợi giảm dần; Lợi tức giảm dần
+ Xem LAW OF DIMINISHING RETURNS. |
|
diminishing marginal rate of substitution
|
- (Econ) (Quy luật về) tỷ lệ thay thế biên giảm dần.
|
|
diminishing marginal utility of wealth
|
- (Econ) (Qui luật về) giá trị thoả dụng biên giảm dần của tài sản/của cải.
|
|
law of diminishing returns
|
- (Econ) Quy luật lợi tức giảm dần.
+ Khi số lượng ngày càng nhiều của một yếu tố khả biến được thêm vào số lượng cố định của một yếu tố nào khác, thì trước hts là lợi tức biên, và sau đó là lợi tức trung bình đối với yếu tố biến đổi sẽ, sau một điểm nào đó giảm dần… |
|
law of diminishing marginal utility
|
- (Econ) Quy luật độ thoả dụng cận biên giảm dần.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
