English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diminish

Best translation match:
English Vietnamese
diminish
* động từ
- bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ
=to diminish someone's powers+ giảm bớt quyền hành của ai

Probably related with:
English Vietnamese
diminish
giúp giảm ; giảm bớt ; giảm ; hạ thấp bản thân ; khiến ; làm ;
diminish
dè ; giúp giảm ; giảm bớt ; giảm ; hạ thấp bản thân ; khiến ; làm giảm ; làm ;

May be synonymous with:
English English
diminish; decrease; fall; lessen
decrease in size, extent, or range
diminish; belittle
lessen the authority, dignity, or reputation of

May related with:
English Vietnamese
diminishable
* tính từ
- có thể hạ bớt được, có thể giảm bớt được; có thể thu nhỏ
diminished
* tính từ
- bị bớt đi, được giảm đi; được giảm bớt; được thu nhỏ
!to hide one's domonished head
- che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt; xấu hổ
!diminished fifth
- (âm nhạc) khoảng năm phút
!diminished responsibility
- (pháp lý) sự giảm tội (do mắc bệnh thần kinh hoặc do một trạng thái bất bình thường khác)
diminishing
* tính từ
- hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ
=diminishing glass+ kính thu nhỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: