English to Vietnamese
Search Query: dimer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dimer
|
* danh từ
- (hoá học) chất nhị trùng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dimerous
|
* tính từ
- (động vật học) nhị hợp - (thực vật học) mẫu hai (hoa) |
|
dimeric
|
* tính từ
- (hoá học) nhị trùng - sinh học) đối xứng hai bên; hai phần = dimeric chromosome+thể nhiễm sắc đối xứng hai bên |
|
dimerism
|
* danh từ
- xem dimerous chỉ tính chất |
|
dimerization
|
* danh từ
- sự nhị trùng hoá |
|
dimerize
|
* ngoại động từ
- nhị trùng hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
