English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dimensionless

Best translation match:
English Vietnamese
dimensionless
* tính từ
- không có chiều; không có kích thước
- (toán học) không thứ nguyên
=dimensionless parameter+ tham biến không thứ nguyên

May related with:
English Vietnamese
dimensionless
* tính từ
- không có chiều; không có kích thước
- (toán học) không thứ nguyên
=dimensionless parameter+ tham biến không thứ nguyên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: