English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dime

Best translation match:
English Vietnamese
dime
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- một hào (1 qoành 0 đô la)
- (the dimes) (từ lóng) tiền
- (định ngữ) rẻ tiền
=a dime novel+ tiểu thuyết rẻ tiền
!not to care a dime
- cóc cần tí gì, chả cần tí nào

Probably related with:
English Vietnamese
dime
biết ; báo ; gì vậy ; hào ; một hào ; số tiền ; số tiền đó ; thì ; tiền lẻ ; tiền ; ty chúng ; tẩy ; xu dính túi ; xu nào đâu ; xu ; điếu ; đồng nào ; đồng xu nào ; đồng xu ; đồng xu được ;
dime
báo ; gì vậy ; hào ; một hào ; thì ; tiết ; tiền lẻ ; tiền ; ty chúng ; tẩy ; xu dính túi ; xu nào đâu ; xu ; điếu ; đồng nào ; đồng xu nào ; đồng xu ; đồng xu được ;

May be synonymous with:
English English
dime; dime bag
street name for a packet of illegal drugs that is sold for ten dollars

May related with:
English Vietnamese
dime store
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đồ rẻ tiền
dimesional
- (thuộc) chiều thứ nguyên
dimesionality
- thứ nguyên, (đại số) hạng bậc
- d. of a representation bậc của phép biểu diễn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: