English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diligent

Best translation match:
English Vietnamese
diligent
* tính từ
- siêng năng, chuyên cần, cần cù

Probably related with:
English Vietnamese
diligent
chăm ; hết sức ; siêng năng ; sốt sắng ;
diligent
chăm ; hết sức ; siêng năng ; sốt sắng ;

May be synonymous with:
English English
diligent; persevering
quietly and steadily persevering especially in detail or exactness

May related with:
English Vietnamese
diligence
* danh từ
- sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù
* danh từ
- xe ngựa chở khách
diligent
* tính từ
- siêng năng, chuyên cần, cần cù
diligently
* phó từ
- siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: