English to Vietnamese
Search Query: dilettante
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dilettante
|
* danh từ, số nhiều dilettanti
- người ham mê nghệ thuật - tay chơi tài tử, người không chuyên sâu (không tập trung đi sâu vào cái gì) * tính từ - tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dilettante
|
tên tài tử ;
|
|
dilettante
|
tên tài tử ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dilettante; dabbler; sciolist
|
an amateur who engages in an activity without serious intentions and who pretends to have knowledge
|
|
dilettante; dilettanteish; dilettantish; sciolistic
|
showing frivolous or superficial interest; amateurish
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dilettante
|
* danh từ, số nhiều dilettanti
- người ham mê nghệ thuật - tay chơi tài tử, người không chuyên sâu (không tập trung đi sâu vào cái gì) * tính từ - tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì) |
|
dilettantism
|
* danh từ
- sự ham mê nghệ thuật, sự ham thích nghệ thuật - tính tài tử, tính không chuyên, tính không sâu (về một môn gì) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
