English to Vietnamese
Search Query: dildo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dildo
|
* danh từ
- cũng dildoe - dương vật giả |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dildo
|
là món đồ chơi người lớn ; món đồ chơi người lớn ; thằng đần ; thứ này ;
|
|
dildo
|
món đồ chơi người lớn ; thằng đần ; thứ này ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dildoe
|
* danh từ
- xem dildo - danh từ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
