English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dilator

Best translation match:
English Vietnamese
dilator
* danh từ
- (giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi)
- (y học) cái banh

May be synonymous with:
English English
dilator; dilater
a surgical instrument that is used to dilate or distend an opening or an organ

May related with:
English Vietnamese
dilatability
* danh từ
- tính giãn, tính nở
dilatable
* tính từ
- giãn được, nở được, mở rộng ra được
dilatation
* danh từ
- sự giãn, sự nở
- chỗ giãn, chỗ nở
dilate
* ngoại động từ
- làm giãn, làm nở, mở rộng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bàn rộng, bàn chi tiết dài dòng (một vấn đề...)
* nội động từ
- giãn ra, nở ra, mở rộng ra
- (+ upon, on) bàn rộng, bàn chi tiết dài dòng về (một vấn đề...)
dilation
* danh từ
- sự giãn, sự nở
- chỗ giãn, chỗ nở
dilator
* danh từ
- (giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi)
- (y học) cái banh
dilatancy
* danh từ
- khả năng phình ra, trương ra
dilatant
* tính từ
- trương ra; phình ra
dilated
* tính từ
- dược giãn ra; được nở ra
dilating
* tính từ
- làm giãn nở
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: