English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dilapidated

Best translation match:
English Vietnamese
dilapidated
* tính từ
- đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...)
- bị phung phí (của cải)
* tính từ
- đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...)
- lôi thôi, không gọn gàng (ăn mặc)

May be synonymous with:
English English
dilapidated; bedraggled; broken-down; derelict; ramshackle; tatterdemalion; tumble-down
in deplorable condition

May related with:
English Vietnamese
dilapidate
* ngoại động từ
- làm hư nát, làm đổ nát (nhà...); làm long tay gãy ngõng (đồ đạc); làm xác xơ (quần áo...)
- phung phí (của cải)
dilapidated
* tính từ
- đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...)
- bị phung phí (của cải)
* tính từ
- đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...)
- lôi thôi, không gọn gàng (ăn mặc)
dilapidation
* danh từ
- sự làm hư nát, sự làm đổ nát (nhà cửa...); sự làm long tay gãy ngõng (đồ đạc); sự làm xác xơ (quần áo...); tình trạng đổ nát; tình trạng long tay gãy ngõng; tình trạng xác xơ
- sự phung phí (của cải...)
- tiến đến hư hại quần áo (mặc trong lúc nhậm chức của các chức sắc nhà thờ...)
- (địa lý,địa chất) sự đổ vách đá; đá vụn đổ nát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: