English to Vietnamese
Search Query: digraph
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
digraph
|
* danh từ
- chữ ghép (đọc thành một âm như ch, ea...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
digraph; digram
|
two successive letters (especially two letters used to represent a single sound: `sh' in `shoe')
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
digraphic
|
* tính từ
- thuộc chữ cái đôi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
