English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dignity

Best translation match:
English Vietnamese
dignity
* danh từ
- chân giá trị
=the dignity of labour+ chân giá trị của lao động
- phẩm giá, phẩm cách; lòng tự trọng
=human dignity+ nhân phẩm
=beneath one's dignity+ không xứng đáng với phẩm cách của mình
=to stand upon one's dignity+ tự trọng, giữ phẩm giá của mình
- chức tước cao, chức vị cao
- thái độ chững chạc, thái độ đường hoàng; vẻ nghiêm trang

Probably related with:
English Vietnamese
dignity
cao ; chân giá trị ; cách hành xử tốt ; cách ; giá trị nào ; giá trị nào đó ; giá trị ; lòng tự trọng ; lòng tự tôn ; lấy phẩm giá ; m gia ; m gia ́ ; nhân phẩm ; niềm hãnh diện ; phẩm chất ; phẩm cách chứ ; phẩm cách ; phẩm giá của mình ; phẩm giá ; phẩm ; quyền hạn của mình ; sự tôn nghiêm của ; sự tôn nghiêm ; trị ; trọng ; tôn nghiêm ; tước vị ; tước ; tước đoạt phẩm giá ; tự trọng ; tự ; vốn có sự tôn trọng ; đi lòng tự tôn ; đúng phẩm giá ; địa vị ;
dignity
cao ; chân giá trị ; cách hành xử tốt ; cách ; giá trị nào ; giá trị nào đó ; giá trị ; lên ; lòng tự trọng ; lòng tự tôn ; lấy phẩm giá ; nhân phẩm ; niềm hãnh diện ; phẩm chất ; phẩm cách chứ ; phẩm cách ; phẩm giá của mình ; phẩm giá ; phẩm ; quyền hạn của mình ; sự tôn nghiêm của ; sự tôn nghiêm ; trị ; trọng ; tôn nghiêm ; tước vị ; tước ; tước đoạt phẩm giá ; tự trọng ; tự ; đi lòng tự tôn ; đúng phẩm giá ; địa vị ;

May be synonymous with:
English English
dignity; self-regard; self-respect; self-worth
the quality of being worthy of esteem or respect
dignity; gravitas; lordliness
formality in bearing and appearance

May related with:
English Vietnamese
dignity
* danh từ
- chân giá trị
=the dignity of labour+ chân giá trị của lao động
- phẩm giá, phẩm cách; lòng tự trọng
=human dignity+ nhân phẩm
=beneath one's dignity+ không xứng đáng với phẩm cách của mình
=to stand upon one's dignity+ tự trọng, giữ phẩm giá của mình
- chức tước cao, chức vị cao
- thái độ chững chạc, thái độ đường hoàng; vẻ nghiêm trang
dignity ball
* danh từ
- buổi nhảy công cộng (của người da đen)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: