English to Vietnamese
Search Query: dight
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dight
|
* ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ) ((thường) chỉ động tính từ quá khứ
- trang điểm, trang sức, mặc (quần áo đẹp) cho =to be dight with (in) diamond+ trang sức bằng kim cương - chuẩn bị |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dight
|
* ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ) ((thường) chỉ động tính từ quá khứ
- trang điểm, trang sức, mặc (quần áo đẹp) cho =to be dight with (in) diamond+ trang sức bằng kim cương - chuẩn bị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
