English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: digger

Best translation match:
English Vietnamese
digger
* danh từ
- dụng cụ đào lỗ; người đào, người bới, người xới, người cuốc
- người đào vàng ((cũng) gold)
- máy đào, bộ phận đào, bộ phận xới (của máy)
- (từ lóng) người Uc
- (Diggess) người mỹ da đỏ chuyên ăn rễ cây
- ong đào lỗ ((cũng) digger-wasp)

Probably related with:
English Vietnamese
digger
kỳ ; đào bới ; đào ;
digger
đào bới ; đào ;

May be synonymous with:
English English
digger; excavator; power shovel; shovel
a machine for excavating

May related with:
English Vietnamese
gold-digger
* danh từ
- thợ mỏ vàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô ả bòn tiền (người đàn bà dùng sắc để bòn tiền đàn ông)
grave-digger
* danh từ
- người đào huyệt
trench-digger
* danh từ
- máy đào hào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: