English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diffractive

Best translation match:
English Vietnamese
diffractive
* tính từ
- nhiễu xạ

May related with:
English Vietnamese
diffraction
* danh từ
- (vật lý) sự nhiễu xạ
=diffraction of light+ sự nhiễu xạ ánh sáng
=electron diffraction+ sự nhiễu xạ electron
=crystal diffraction+ sự nhiễu xạ qua tinh thể
=X-ray diffraction+ sự nhiễu xạ qua tia X
diffractive
* tính từ
- nhiễu xạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: