English to Vietnamese
Search Query: diffraction
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diffraction
|
* danh từ
- (vật lý) sự nhiễu xạ =diffraction of light+ sự nhiễu xạ ánh sáng =electron diffraction+ sự nhiễu xạ electron =crystal diffraction+ sự nhiễu xạ qua tinh thể =X-ray diffraction+ sự nhiễu xạ qua tia X |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diffraction
|
* danh từ
- (vật lý) sự nhiễu xạ =diffraction of light+ sự nhiễu xạ ánh sáng =electron diffraction+ sự nhiễu xạ electron =crystal diffraction+ sự nhiễu xạ qua tinh thể =X-ray diffraction+ sự nhiễu xạ qua tia X |
|
diffractive
|
* tính từ
- nhiễu xạ |
|
diffraction by disk
|
- (Tech) nhiễu xạ do đĩa
|
|
diffraction grating
|
- (Tech) lưới nhiễu xạ
|
|
electron diffraction
|
- (Tech) nhiễu xạ điện tử
|
|
electron diffraction apparatus
|
- (Tech) thiết bị nhiễu xạ điện tử
|
|
electron diffraction contrast effect
|
- (Tech) hiệu ứng tương phản nhiễu xạ điện tử
|
|
fraunhofer diffraction
|
- (Tech) nhiễu xạ Fraunhofer
|
|
fresnel diffraction
|
- (Tech) nhiễu xạ Fresnel
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
