English to Vietnamese
Search Query: diffidence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diffidence
|
* danh từ
- sự thiếu tự tin - sự quá khiêm tốn; sự rụt rè, sự nhút nhát |
May be synonymous with:
| English | English |
|
diffidence; self-distrust; self-doubt
|
lack of self-confidence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diffidence
|
* danh từ
- sự thiếu tự tin - sự quá khiêm tốn; sự rụt rè, sự nhút nhát |
|
diffident
|
* tính từ
- thiếu tự tin; quá khiêm tốn; rụt rè, nhút nhát |
|
diffidently
|
* phó từ
- rụt rè, nhút nhát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
