English to Vietnamese
Search Query: differentials
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
differentials
|
- (Econ) Các cung bậc; Các mức chênh lệch.
+ Xem WAGE DIFFERENTIALS. |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
differential
|
* tính từ
- khác nhau, phân biệt, chênh lệch =differential duties+ mức thuế chênh lệch =differential diagnosis+ chẩn đoán phân biệt - (toán học) vi phân =differential equation+ phương trình vi phân - (kỹ thuật) vi sai =differential gear+ truyền động vi sai * danh từ - (toán học) vi phân - (kỹ thuật) truyền động vi sai ((cũng) differential gear) - sự chênh lệch về lương (giữa hai ngành công nghiệp hoặc giữa hai loại công nhân cùng ngành) |
|
differentiate
|
* ngoại động từ
- phân biệt =to differentiate something from another+ phân biệt cái này với cái khác - (toán học) lấy vi phân * nội động từ - trở thành khác biệt, khác biệt |
|
differentiation
|
* danh từ
- sự phân biệt - (toán học) phép lấy vi phân |
|
compensating differentials
|
- (Econ) Các mức bù thêm tiền lương.
|
|
differentials
|
- (Econ) Các cung bậc; Các mức chênh lệch.
+ Xem WAGE DIFFERENTIALS. |
|
income differentials
|
- (Econ) Sự khác biệt về thu nhập.
+ Sự khác nhau về mức thu nhập giữa những người khác nhau. Sự khác nhau này thường là do các loại công việc như sự khác biệt về kỹ năng làm việc, về vị trí địa lý trong đó một số vùng có thể có mức tiền công cao hơn vùng khác, hay có thể có sự khác nhau giữa mức tiền công ở thành thị và nông thôn. |
|
industrial wage differentials
|
- (Econ) Chênh lệch về tiền công giữa các ngành.
+ Các chênh lệch về mức trả công trung bình của các nhóm công nhân được phân loại theo ngành mà họ làm việc. |
|
internal wage differentials
|
- (Econ) Các mức chênh lệch tiền công nội tại.
+ Xem RELATIVITIES. |
|
occupational wages differentials
|
- (Econ) Những chênh lệch về mức lương theo nghề nghiệp.
+ Là chênh lệch trong tiền lương trung bình của các nhóm công nhân được phân loại theo nghề nghiệp mà họ đang làm. |
|
regional wage differentials
|
- (Econ) Những chênh lệch tiền lương giữa các khu vực.
+ Là những chênh lệch về mức lương trung bình của các nhóm công nhân được phân loại theo khu vực mà họ đang làm việc tại đó. |
|
skill differentials
|
- (Econ) Các chênh lệch theo kỹ năng lao động.
+ Những chênh lệch giữa các mức lương trung bình của các nhóm lao động thoạt đầu phân loại theo nghề nghiệp, sau đó phân loại tiếp thành những nhóm kỹ năng cụ thể. |
|
wage differentials
|
- (Econ) Chênh lệc tiền công
+ Các mức Chênh lệc lương trung bình trả cho các lao động được phân chia theo nghành hoặc địa điểm làm việc hoặc theo màu da hoặ địa điểm của họ. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
