English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diferential

Best translation match:
English Vietnamese
diferential
- vi phân
- d. of vomume, element of volume vi phân thể tích, yếu tố thể tích
- associated homogeneous d. vi phân thuần nhất liên đới
- binomial d. vi phân nhị thức
- computing d. máy tính vi phân
- harmonic d. vi phân điều hoà
- total d. vi phân toàn phần
- trigonometric d. vi phân lượng giác

May related with:
English Vietnamese
diferential
- vi phân
- d. of vomume, element of volume vi phân thể tích, yếu tố thể tích
- associated homogeneous d. vi phân thuần nhất liên đới
- binomial d. vi phân nhị thức
- computing d. máy tính vi phân
- harmonic d. vi phân điều hoà
- total d. vi phân toàn phần
- trigonometric d. vi phân lượng giác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: