English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dietary

Best translation match:
English Vietnamese
dietary
* tính từ
- (thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
* danh từ
- chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
- suất ăn; chế độ ăn uống (trong nhà thương, nhà trường...)

Probably related with:
English Vietnamese
dietary
chế độ dinh dưỡng ; chế độ ăn uống ; dinh dưỡng ; thực phẩm bổ ; thực phẩm ; ăn kiêng cũng ;
dietary
chế độ dinh dưỡng ; chế độ ăn uống ; dinh dưỡng ; thực phẩm bổ ; thực phẩm ; ăn kiêng cũng ;

May be synonymous with:
English English
dietary; dietetic; dietetical
of or relating to the diet

May related with:
English Vietnamese
dietary
* tính từ
- (thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
* danh từ
- chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
- suất ăn; chế độ ăn uống (trong nhà thương, nhà trường...)
dietary law
- luật ăn kiêng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: