English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diet

Best translation match:
English Vietnamese
diet
* danh từ
- nghị viên (ở các nước khác nước Anh)
- hội nghị quốc tế
- ((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày
* danh từ
- đồ ăn thường ngày (của ai)
- (y học) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
=to be on a diet+ ăn uống theo chế độ; ăn uống kiêng khem
=to put someone on a diet+ bắt ai ăn uống theo chế độ; bắt ai ăn kiêng
=a milk-free diet+ chế độ ăn kiêng sữa
* ngoại động từ
- (y học) bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng

Probably related with:
English Vietnamese
diet
biết chế độ ăn uống ; béo ; bỏ ăn ; bữa ăn ; chế độ dinh dưỡng ; chế độ dinh ; chế độ kiêng ; chế độ ; chế độ ăn kiêng ; chế độ ăn uống có ; chế độ ăn uống hằng ngày ; chế độ ăn uống ; chế độ ăn ; cuộc họp ; cả ăn kiêng ; dinh dưỡng ; khẩu phần ăn ; kiêng cử ; kiêng cử đi ; kiêng ; nhét ; nhịn ăn ; thực đơn ; uống ; ăn kiêng cử ; ăn kiêng ; ăn uống ; ăn ; độ dinh dưỡng ;
diet
biết chế độ ăn uống ; béo ; bỏ ăn ; chế độ dinh dưỡng ; chế độ dinh ; chế độ kiêng ; chế độ ; chế độ ăn kiêng ; chế độ ăn uống có ; chế độ ăn uống ; chế độ ăn ; cuộc họp ; cả ăn kiêng ; dinh dưỡng ; khẩu phần ăn ; kiêng cử ; kiêng cử đi ; kiêng ; nhét ; nhịn ăn ; thực đơn ; tân ; uống ; ăn kiêng cử ; ăn kiêng ; ăn uống ; ăn ; độ dinh dưỡng ;

May be synonymous with:
English English
diet; dieting
the act of restricting your food intake (or your intake of particular foods)

May related with:
English Vietnamese
diet
* danh từ
- nghị viên (ở các nước khác nước Anh)
- hội nghị quốc tế
- ((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày
* danh từ
- đồ ăn thường ngày (của ai)
- (y học) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
=to be on a diet+ ăn uống theo chế độ; ăn uống kiêng khem
=to put someone on a diet+ bắt ai ăn uống theo chế độ; bắt ai ăn kiêng
=a milk-free diet+ chế độ ăn kiêng sữa
* ngoại động từ
- (y học) bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng
diet
biết chế độ ăn uống ; béo ; bỏ ăn ; bữa ăn ; chế độ dinh dưỡng ; chế độ dinh ; chế độ kiêng ; chế độ ; chế độ ăn kiêng ; chế độ ăn uống có ; chế độ ăn uống hằng ngày ; chế độ ăn uống ; chế độ ăn ; cuộc họp ; cả ăn kiêng ; dinh dưỡng ; khẩu phần ăn ; kiêng cử ; kiêng cử đi ; kiêng ; nhét ; nhịn ăn ; thực đơn ; uống ; ăn kiêng cử ; ăn kiêng ; ăn uống ; ăn ; độ dinh dưỡng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: