English to Vietnamese
Search Query: didactics
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
didactics
|
* danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
- lý luận dạy học |
May be synonymous with:
| English | English |
|
didactics; education; educational activity; instruction; pedagogy; teaching
|
the activities of educating or instructing; activities that impart knowledge or skill
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
didactic
|
* tính từ
- để dạy học - có phong cách nhà giáo, mô phạm |
|
didactics
|
* danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
- lý luận dạy học |
|
didactism
|
* danh từ
- tính dạy học, tính giáo khoa |
|
didactically
|
* phó từ
- kẻ cả, lên giọng thầy đời |
|
didacticism
|
* danh từ
- tính chất giáo huấn, tính chất giáo dục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
