English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dictionary

Best translation match:
English Vietnamese
dictionary
* danh từ
- từ điển
=a walking (living) dictionary+ từ điển sống, người học rộng biết nhiều
- (định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
=a dictionary style+ văn sách vở
=dictionary English+ tiếng Anh sách vở

Probably related with:
English Vietnamese
dictionary
cuốn từ điển ; từ điển ; điển là ; điển ; điển đi ;
dictionary
cuốn từ điển ; từ điển ; điển là ; điển ; điển đi ;

May be synonymous with:
English English
dictionary; lexicon
a reference book containing an alphabetical list of words with information about them

May related with:
English Vietnamese
dictionary
* danh từ
- từ điển
=a walking (living) dictionary+ từ điển sống, người học rộng biết nhiều
- (định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
=a dictionary style+ văn sách vở
=dictionary English+ tiếng Anh sách vở
pocket-dictionary
* danh từ
- từ điển bỏ túi
data dictionary
- (Tech) từ điển dữ liệu
electronics dictionary
- (Tech) từ điển ngành điện tử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: