English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dictator

Best translation match:
English Vietnamese
dictator
* danh từ
- kẻ độc tài; người có quyền hành tuyệt đối (ở một lĩnh vực nào)
- người đọc cho (người khác) viết, người đọc chính tả

Probably related with:
English Vietnamese
dictator
kẻ độc tài ; nhà độc tài ; tên độc tài ; độc tài người ; độc tài ;
dictator
ba ; kẻ độc tài ; nhà độc tài ; tên độc tài ; độc tài người ; độc tài ;

May be synonymous with:
English English
dictator; potentate
a ruler who is unconstrained by law
dictator; authoritarian
a person who behaves in a tyrannical manner

May related with:
English Vietnamese
dictate
* danh từ
- ((thường) số nhiều) mệnh lệnh, tiếng gọi
=the dictates of conscience+ tiếng gọi của lương tâm
=the dictates of reason+ tiếng gọi của lý trí
- (chính trị) sự bức chế
* ngoại động từ
- đọc cho viết, đọc chính tả
- ra (lệnh, điều kiện...)
* nội động từ
- sai khiến, ra lệnh
- bức chế
dictation
* danh từ
- sự đọc cho viết, sự đọc chính tả
=to write at somebody's dictation+ viết theo ai đọc
- bái chính tả
- sự sai khiến, sự ra lệnh
=to do something at somebody's dictation+ làm việc gì theo sự sai khiến của ai, làm việc gì theo lệnh của ai
- (như) dictate
dictator
* danh từ
- kẻ độc tài; người có quyền hành tuyệt đối (ở một lĩnh vực nào)
- người đọc cho (người khác) viết, người đọc chính tả
dictating
- (máy tính) đọc để viết, viết chính tả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: