English to Vietnamese
Search Query: dickey
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dickey
|
* danh từ
- con lừa, con lừa con - con chim con ((cũng) dickey bird) - yếm giả (của áo sơ mi) - cái tạp dề - ghế ngồi của người đánh xe - ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dickey; dickey-seat; dickie; dickie-seat; dicky; dicky-seat
|
a small third seat in the back of an old-fashioned two-seater
|
|
dickey; dickie; dicky; shirtfront
|
a man's detachable insert (usually starched) to simulate the front of a shirt
|
|
dickey; dicky
|
(British informal) faulty
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dickey
|
* danh từ
- con lừa, con lừa con - con chim con ((cũng) dickey bird) - yếm giả (của áo sơ mi) - cái tạp dề - ghế ngồi của người đánh xe - ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô) |
|
augmented dickey fuller test
|
- (Econ) ADF - Kiểm định Dickey Fuller bổ sung.
+ Kiểm định này là một phiên bản của kiểm định Dickey Fuller đối với một đơn vị gốc khi tiêu thức xáo động là tương quan theo chuỗi sau khi đã xem xét sự khác nhau trong quá trình tĩnh khác (DSP). |
|
dickey fuller test
|
- (Econ) Các kiểm định Dickey Fuller.
+ Một tập hợp các kiểm định sự tồn tại của đơn vị gốc trong chuỗi thời gian. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
