English to Vietnamese
Search Query: dick
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dick
|
* danh từ, (từ lóng)
- to take one's dick that thề rằng, quả quyết rằng - up to dick xuất sắc, phi thường, cừ khôi * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mật thám, thám tử |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dick
|
bà nó ; bà ; bàng ; chim ; cho thằng nhỏ ; con c ; con ; cu ghẻ ; cu ; cái củ ; cái của ; cái ; cái đèn dầu ; cái đó ; cái ấy ; cả chim ; cần ; củ ; của quý ; của ; cứt ý ; dick chứ ; dick này ; dick đâu ; dương ; gây ; gì ; không ; khốn ; mà ; mày ; ngốc ; nhóc ; nhảm nhí ; nhận thằng nhỏ ; quý ; ranh này ; ranh ; sứ ; tao ; thi ; thám tử ; thám ; thôi ; thương ; thằng lỏi ; thằng nhỏ ; thằng ; trym ; trời ; tên khốn ; tìm ; tình yêu ; tệ ; tệ đó ; tội lỗi ; tử ; vậy ; về cái ; về cái đó ; xuẩn ; đâu ; đèn ; đơ ; đầu bùi ; đồ khỉ đột ; đồ khốn ; đồ ngu ; ướt ;
|
|
dick
|
bà nó ; bàng ; chim ; cho thằng nhỏ ; clay ; con c ; con ; cu ghẻ ; cu ; cái củ ; cái ; cái đó ; cái ấy ; cả chim ; củ ; của quý ; cứt ý ; dick chứ ; dick này ; dick đâu ; dương ; gây ; gì ; hầm dick ; không ; khẩu ; khốn ; mà ; mày ; ngốc ; nhóc ; nhảm nhí ; nhận thằng nhỏ ; quý của tao ; quý ; ranh này ; ranh ; sứ ; thi ; thám tử ; thám ; thôi ; thương ; thằng lỏi ; thằng nhỏ ; thằng ; trym ; trời ; tên khốn ; tìm ; tình yêu ; tệ ; tệ đó ; tử ; vậy ; về cái ; về cái đó ; xuẩn ; đâu ; đèn ; đơ ; đầu bùi ; đồ khỉ đột ; đồ ngu ; ướt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dick; gumshoe; hawkshaw
|
someone who is a detective
|
|
dick; cock; pecker; peter; prick; putz; shaft; tool
|
obscene terms for penis
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dick
|
* danh từ, (từ lóng)
- to take one's dick that thề rằng, quả quyết rằng - up to dick xuất sắc, phi thường, cừ khôi * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mật thám, thám tử |
|
dick
|
bà nó ; bà ; bàng ; chim ; cho thằng nhỏ ; con c ; con ; cu ghẻ ; cu ; cái củ ; cái của ; cái ; cái đèn dầu ; cái đó ; cái ấy ; cả chim ; cần ; củ ; của quý ; của ; cứt ý ; dick chứ ; dick này ; dick đâu ; dương ; gây ; gì ; không ; khốn ; mà ; mày ; ngốc ; nhóc ; nhảm nhí ; nhận thằng nhỏ ; quý ; ranh này ; ranh ; sứ ; tao ; thi ; thám tử ; thám ; thôi ; thương ; thằng lỏi ; thằng nhỏ ; thằng ; trym ; trời ; tên khốn ; tìm ; tình yêu ; tệ ; tệ đó ; tội lỗi ; tử ; vậy ; về cái ; về cái đó ; xuẩn ; đâu ; đèn ; đơ ; đầu bùi ; đồ khỉ đột ; đồ khốn ; đồ ngu ; ướt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
