English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: alkali

Best translation match:
English Vietnamese
alkali
* danh từ
- (hoá học) chất kiềm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất muối
- (thương nghiệp) xút bồ tạt, chất kiềm
- (định ngữ) có chất kiềm
=alkali earth+ đất kiềm

May be synonymous with:
English English
alkali; base
any of various water-soluble compounds capable of turning litmus blue and reacting with an acid to form a salt and water

May related with:
English Vietnamese
alkali
* danh từ
- (hoá học) chất kiềm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất muối
- (thương nghiệp) xút bồ tạt, chất kiềm
- (định ngữ) có chất kiềm
=alkali earth+ đất kiềm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: