English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diarrhea

Best translation match:
English Vietnamese
diarrhea
- như diarrhoea

Probably related with:
English Vietnamese
diarrhea
bệnh lành ; bệnh tiêu chảy ; bị tiêu chảy ; chảy ; chống tiêu chảy ; chứng bệnh tiêu chảy ; chứng tiêu chảy ; có tiêu chảy ; dạ có ; kèm tiêu chảy ; là tiêu chảy ; tiêu chày ; tiêu chảy của bé ; tiêu chảy không ; tiêu chảy ra ; tiêu chảy thường ; tiêu chảy ; đi đại tiện ;
diarrhea
bệnh lành ; bệnh tiêu chảy ; chảy ; chống tiêu chảy ; chứng bệnh tiêu chảy ; chứng tiêu chảy ; có tiêu chảy ; dạ có ; kèm tiêu chảy ; tiêu chày ; tiêu chảy của bé ; tiêu chảy không ; tiêu chảy ra ; tiêu chảy thường ; tiêu chảy ; đi đại tiện ;

May be synonymous with:
English English
diarrhea; diarrhoea; looseness; looseness of the bowels
frequent and watery bowel movements; can be a symptom of infection or food poisoning or colitis or a gastrointestinal tumor

May related with:
English Vietnamese
diarrhea
- như diarrhoea
diarrhea
bệnh lành ; bệnh tiêu chảy ; bị tiêu chảy ; chảy ; chống tiêu chảy ; chứng bệnh tiêu chảy ; chứng tiêu chảy ; có tiêu chảy ; dạ có ; kèm tiêu chảy ; là tiêu chảy ; tiêu chày ; tiêu chảy của bé ; tiêu chảy không ; tiêu chảy ra ; tiêu chảy thường ; tiêu chảy ; đi đại tiện ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: