English to Vietnamese
Search Query: alizarine
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alizarine
|
* danh từ
- (hoá học) Alizarin - (định ngữ) (thuộc) alizarin =alizarin dyes+ thuốc nhuộm alizarin |
May be synonymous with:
| English | English |
|
alizarine; alizarin
|
an orange-red crystalline compound used in making red pigments and in dyeing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alizarine
|
* danh từ
- (hoá học) Alizarin - (định ngữ) (thuộc) alizarin =alizarin dyes+ thuốc nhuộm alizarin |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
