English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: aliveness

Best translation match:
English Vietnamese
aliveness
- xem alive

May be synonymous with:
English English
aliveness; animation; life; living
the condition of living or the state of being alive
aliveness; animateness; liveness
the property of being animated; having animal life as distinguished from plant life

May related with:
English Vietnamese
alive
* tính từ
- sống, còn sống, đang sống
=to burn alive+ thiêu sống
- vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị
=these train tickets are still alive+ những vé xe lửa này vẫn còn có giá trị
- nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc
=river alive with boats+ dòng sông nhan nhản những thuyền bè
- nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động
=look alive!+ nhanh lên!, quàng lên!
- hiểu rõ, nhận thức được, giác ngộ
=more and more people are alive to socialism+ ngày càng có nhiều người hiểu rõ chủ nghĩa xã hội
=to be alive and kicking+ (đùa) còn sống và rất khoẻ mạnh, tràn đầy sức sống
=any man alive+ bất cứ người nào, bất cứ ai
=man alive!+ trời ơi! (thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, giận dỗi...)
=man alive what are you doing?+ trời ơi! anh làm cái gì thế?
aliveness
- xem alive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: