English to Vietnamese
Search Query: diameter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diameter
|
* danh từ
- (toán học) đường kính - số phóng to (của thấu kính...) =lens magnifying 20 diameters+ thấu kính phóng to 20 lần |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diameter
|
của tàu vũ trụ ; kính ; đường kính ;
|
|
diameter
|
của tàu vũ trụ ; kính ; đường kính ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
diameter; diam
|
the length of a straight line passing through the center of a circle and connecting two points on the circumference
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diameter
|
* danh từ
- (toán học) đường kính - số phóng to (của thấu kính...) =lens magnifying 20 diameters+ thấu kính phóng to 20 lần |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
