English to Vietnamese
Search Query: dialyser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dialyser
|
* danh từ
- máy thẩm tách |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dialysable
|
* tính từ
- (hoá học) có thể phân tách |
|
dialyse
|
* ngoại động từ
- (hoá học) thẩm tách |
|
dialyser
|
* danh từ
- máy thẩm tách |
|
dialyses
|
* danh từ, số nhiều dialyses
- sự thẩm tách |
|
dialysability
|
* danh từ
- xem dialysable chỉ tính chất |
|
dialysate
|
* danh từ
- cũng dialyzate - (sinh học) chất thẩm tích; chất thẩm tán |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
