English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dialyser

Best translation match:
English Vietnamese
dialyser
* danh từ
- máy thẩm tách

May related with:
English Vietnamese
dialysable
* tính từ
- (hoá học) có thể phân tách
dialyse
* ngoại động từ
- (hoá học) thẩm tách
dialyser
* danh từ
- máy thẩm tách
dialyses
* danh từ, số nhiều dialyses
- sự thẩm tách
dialysability
* danh từ
- xem dialysable chỉ tính chất
dialysate
* danh từ
- cũng dialyzate
- (sinh học) chất thẩm tích; chất thẩm tán
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: