English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dialogue

Best translation match:
English Vietnamese
dialogue
* danh từ
- cuộc đối thoại
- đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại

Probably related with:
English Vietnamese
dialogue
chuyện nói ; cuộc hội thoại ; cuộc đàm thoại ; cuộc đối thoại ; hội thoại ; mẩu đối thoại như ; nói chuyện ; nói chuyện được ; thoại ; trò chuyện ; đoạn hội thoại ; đoạn đối thoại ; đàm phán ; đối thoại ;
dialogue
chuyện nói ; cuộc hội thoại ; cuộc đàm thoại ; cuộc đối thoại ; hội thoại ; mẩu đối thoại như ; thoại ; trò chuyện ; tương lai ; đoạn hội thoại ; đoạn đối thoại ; đàm phán ; đối thoại ;

May be synonymous with:
English English
dialogue; dialog; duologue
a conversation between two persons
dialogue; dialog
the lines spoken by characters in drama or fiction
dialogue; negotiation; talks
a discussion intended to produce an agreement

May related with:
English Vietnamese
dialogue
* danh từ
- cuộc đối thoại
- đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại
dialogue box
- (Tech) hộp đối thoại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: