English to Vietnamese
Search Query: diagrammatize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diagrammatize
|
* ngoại động từ
- vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu đồ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diagrammatic
|
* tính từ
- (thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ |
|
diagrammatical
|
* tính từ
- (thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ |
|
diagrammatize
|
* ngoại động từ
- vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu đồ |
|
diagrammatically
|
* phó từ
- theo biểu đồ, sơ lược |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
