English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diagonally

Best translation match:
English Vietnamese
diagonally
* phó từ
- theo đường chéo

Probably related with:
English Vietnamese
diagonally
chéo ; tịnh tiến sang ;
diagonally
chéo ; tịnh tiến sang ;

May related with:
English Vietnamese
diagonal
* tính từ
- chéo (đường)
=diagonal cloth+ vải chéo go
* danh từ
- đường chéo
- vải chéo go
diagonally
* phó từ
- theo đường chéo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: