English to Vietnamese
Search Query: diagonal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diagonal
|
* tính từ
- chéo (đường) =diagonal cloth+ vải chéo go * danh từ - đường chéo - vải chéo go |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diagonal
|
chéo ; đường chéo ;
|
|
diagonal
|
chéo ; đường chéo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
diagonal; bias
|
a line or cut across a fabric that is not at right angles to a side of the fabric
|
|
diagonal; separatrix; slash; solidus; stroke; virgule
|
a punctuation mark (/) used to separate related items of information
|
|
diagonal; aslant; aslope; slanted; slanting; sloped; sloping
|
having an oblique or slanted direction
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diagonal
|
* tính từ
- chéo (đường) =diagonal cloth+ vải chéo go * danh từ - đường chéo - vải chéo go |
|
diagonal matrix
|
- (Tech) ma trận chéo
|
|
diagonally
|
* phó từ
- theo đường chéo |
|
off-diagonal
|
* tính từ
- ngoài đường chéo góc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
