English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diacritic

Best translation match:
English Vietnamese
diacritic
* tính từ+ (diacritical)
/,daiə'kritikəl/
- (ngôn ngữ học) diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ)
- có khả năng phân biệt
* danh từ
- (ngôn ngữ học) dấu phụ

May be synonymous with:
English English
diacritic; diacritical mark
a mark added to a letter to indicate a special pronunciation
diacritic; diacritical
capable of distinguishing

May related with:
English Vietnamese
diacritic
* tính từ+ (diacritical)
/,daiə'kritikəl/
- (ngôn ngữ học) diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ)
- có khả năng phân biệt
* danh từ
- (ngôn ngữ học) dấu phụ
diacritical
* tính từ+ (diacritical)
/,daiə'kritikəl/
- (ngôn ngữ học) diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ)
- có khả năng phân biệt
* danh từ
- (ngôn ngữ học) dấu phụ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: