English to Vietnamese
Search Query: dexterously
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dexterously
|
* phó từ
- khéo léo, sắc sảo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dexterously
|
khéo léo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dexterously; deftly; dextrously
|
with dexterity; in a dexterous manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dexterity
|
* danh từ
- sự khéo tay, sự khéo léo; tài khéo léo =to manage the whole affair with great dexterity+ thu xếp toàn bộ công việc rất khéo léo - sự thuận dùng tay phải |
|
dexterous
|
* tính từ
- khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo =a dexterous typist+ người đánh máy chữ nhanh =a dexterous planist+ người chơi pianô giỏi - thuận dùng tay phải |
|
dexterously
|
* phó từ
- khéo léo, sắc sảo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
