English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dew

Best translation match:
English Vietnamese
dew
* danh từ
- sương
=evening dew+ sương chiều
=morning dew+ sương mai
- (thơ ca) sự tươi mát
=the dew of youth+ sự tươi mát của tuổi thanh xuân
* ngoại động từ
- làm ướt sương, làm ướt
=eyes dewed tears+ mắt đẫm lệ
* nội động từ
- đọng lại như sương; rơi xuống như sương; sương xuống
=it is beginging to dew+ sương bắt đầu xuống

Probably related with:
English Vietnamese
dew
dew lại ; giọt sương ; móc ; mù sương ; những giọt sương ; sương lại ; sương mai ; sương móc xuống ; sương móc ; sương ra ; sương ; trời ;
dew
dew lại ; giọt sương ; móc ; mù sương ; những giọt sương ; sương lại ; sương mai ; sương móc xuống ; sương móc ; sương ra ; sương ;

May related with:
English Vietnamese
dew-drop
* danh từ
- giọt sương, hạt sương
dew-fall
* danh từ
- lúc sương sa
dew-point
* danh từ
- điểm sương
- độ nhiệt ngưng
dew-ret
* ngoại động từ
- phơi sương, dầm sương (cho mềm, cho đi ra)
honey-dew
* danh từ
- dịch ngọt (do sâu bọ tiết ra)
- chất ngọt thơm dịu
- thuốc lá tẩm mật
mountain dew
* danh từ
- (thông tục) rượu uytky Ê-cốt
dew-worm
* danh từ
- giun đất lớn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: