English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: devout

Best translation match:
English Vietnamese
devout
* tính từ
- thành kính, mộ đạo, sùng đạo
- chân thành, nhiệt tình, sốt sắng
=a devout thank+ lời cám ơn chân thành
=a devout wish+ lời chúc chân thành
=a devout supporter+ người ủng hộ nhiệt tình

Probably related with:
English Vietnamese
devout
con người nhiệt tình ; mộ đạo ; rất mộ đạo ;
devout
con người nhiệt tình ; mộ đạo ; rất mộ đạo ;

May be synonymous with:
English English
devout; god-fearing
deeply religious
devout; dear; earnest; heartfelt
earnest

May related with:
English Vietnamese
devoutness
* danh từ
- sự tận tâm, sự tận tụy, sự nhiệt thành
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: