English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: devour

Best translation match:
English Vietnamese
devour
* ngoại động từ
- ăn sống nuốt tươi; cắn xé, ăn ngấu nghiến
=the lion devoured the deer+ con sư tử xé xác con nai ăn ngấu nghiến
=to devour the way+ (thơ ca) phi nhanh nuốt lấy con đường (ngựa)
=to devour every word+ nuốt lấy từng lời
- đọc ngấu nghiến; nhìn chòng chọc, nhìn như nuốt lấy, nhìn hau háu
=to devour a book+ đọc ngấu nghiến quyển sách
- tàn phá, phá huỷ, thiêu huỷ
=the fire devoured large areas of forest+ lửa thiêu huỷ nhiều vùng rừng rộng
=devoured by anxiety+ bị nỗi lo âu giày vò

Probably related with:
English Vietnamese
devour
bị nuốt ; bị nuốt đi ; cắn nuốt ; cắn xé ; ngấu nghiến ; nuô ́ t ; nuốt hết ; nuốt sống ; nuốt ; nuốt được ; thiêu cháy ; thiêu hủy ; thiêu nuốt ; thiêu ; thiêu đốt ; tiêu ; ăn thịt ; ăn tươi nuốt sống ; ăn ; ăn được ;
devour
bị nuốt ; bị nuốt đi ; cắn nuốt ; cắn xé ; ngấu nghiến ; nuô ́ t ; nuốt hết ; nuốt sống ; nuốt ; nuốt được ; thiêu cháy ; thiêu hủy ; thiêu nuốt ; thiêu ; thiêu đốt ; ăn thịt ; ăn tươi nuốt sống ; ăn ; ăn được ;

May be synonymous with:
English English
devour; consume; demolish; pulverise; pulverize; subvert
destroy completely
devour; consume; down; go through
eat immoderately
devour; guttle; pig; raven
eat greedily

May related with:
English Vietnamese
devouring
* tính từ
- hau háu, ngấu nghiến, phàm, như muốn nuốt lấy
=a devouring look+ cái nhìn hau háu, cái nhìn chòng chọc
- tàn phá, phá huỷ
=a devouring flame+ ngọn lửa tàn phá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: