English to Vietnamese
Search Query: devolve
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
devolve
|
* ngoại động từ
- trao cho, uỷ thác cho; trút cho =to devolve work on someone+ trao công tác cho ai =to devolve powers to someone+ uỷ quyền cho ai =to devolve responsibility on (upon, to) someone+ trút trách nhiệm cho ai * nội động từ (+ on, upon) - được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên =responsibility that devolves on someone+ trách nhiệm trút vào đầu ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
devolve
|
bàn giao ; chuyển giao ; phân ;
|
|
devolve
|
bàn giao ; chuyển giao ; phân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
devolve; fall; pass; return
|
be inherited by
|
|
devolve; decline; degenerate; deteriorate; drop; worsen
|
grow worse
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
devolve
|
* ngoại động từ
- trao cho, uỷ thác cho; trút cho =to devolve work on someone+ trao công tác cho ai =to devolve powers to someone+ uỷ quyền cho ai =to devolve responsibility on (upon, to) someone+ trút trách nhiệm cho ai * nội động từ (+ on, upon) - được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên =responsibility that devolves on someone+ trách nhiệm trút vào đầu ai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
