English to Vietnamese
Search Query: devolution
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
devolution
|
* danh từ
- sự trao cho, sự uỷ thác cho (quyền hành, trách nhiệm...) - sự để lại (tài sản...) - (sinh vật học) sự thoái hoá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
devolution; degeneration
|
the process of declining from a higher to a lower level of effective power or vitality or essential quality
|
|
devolution; devolvement
|
the delegation of authority (especially from a central to a regional government)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
devolution
|
* danh từ
- sự trao cho, sự uỷ thác cho (quyền hành, trách nhiệm...) - sự để lại (tài sản...) - (sinh vật học) sự thoái hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
