English to Vietnamese
Search Query: devoid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
devoid
|
* tính từ
- không có, trống rỗng =a town devoid of inhabitant+ thành phố không có người ở =a man devoid of cares+ người không lo nghĩ, người vô tư lự |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
devoid
|
có sự trống rỗng ; không ; vắng mặt ;
|
|
devoid
|
có sự trống rỗng ; không ; rỗng ; vắng mặt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
devoid; barren; destitute; free; innocent
|
completely wanting or lacking
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
devoid
|
* tính từ
- không có, trống rỗng =a town devoid of inhabitant+ thành phố không có người ở =a man devoid of cares+ người không lo nghĩ, người vô tư lự |
|
devoid
|
có sự trống rỗng ; không ; vắng mặt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
