English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: devise

Best translation match:
English Vietnamese
devise
* danh từ
- sự để lại (bằng chúc thư)
- di sản (bất động sản)
* ngoại động từ
- nghĩ ra, đặt (kế hoạch), sáng chế, phát minh
=to devise plans to do something+ đặt kế hoạch làm việc gì
- bày mưu, bày kế, âm mưu, mưu đồ
- (pháp lý) để lại (bằng chúc thư)

Probably related with:
English Vietnamese
devise
nghĩ ra ; phát minh ra ; toan mưu ; toan tính ; toan ; tạo ra ; đã tạo ra ; đưa ra ;
devise
nghĩ ra ; phát minh ra ; toan mưu ; toan tính ; toan ; tạo ra ; đưa ra ;

May be synonymous with:
English English
devise; contrive; excogitate; forge; formulate; invent
come up with (an idea, plan, explanation, theory, or principle) after a mental effort
devise; get up; machinate; organise; organize; prepare
arrange by systematic planning and united effort

May related with:
English Vietnamese
devisable
* tính từ
- có thể nghĩ ra, có thể tìm ra, có thể sáng chế, có thể phát minh
- (pháp lý) có thể để lại (bằng chúc thư)
devise
* danh từ
- sự để lại (bằng chúc thư)
- di sản (bất động sản)
* ngoại động từ
- nghĩ ra, đặt (kế hoạch), sáng chế, phát minh
=to devise plans to do something+ đặt kế hoạch làm việc gì
- bày mưu, bày kế, âm mưu, mưu đồ
- (pháp lý) để lại (bằng chúc thư)
devisee
* danh từ
- (pháp lý) người thừa kế, người thừa tự
deviser
* danh từ
- người sáng chế, người phát minh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: