English to Vietnamese
Search Query: device
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
device
|
* danh từ
- phương sách, phương kế; chước mưu - vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc =a control device+ dụng cụ điều khiển =an electronic device+ dụng cụ điện tử - hình vẽ; hình trang trí; hình tương trưng - châm ngôn; đề từ !to leave someone to his own devices - để mặc cho ai tự xoay sở lo liệu lấy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
device
|
chiếc máy ; chiếc điện thoại ; cho thiết bị ; cái máy ; có mưu kế ; công cụ ; cỗ máy ; cụ này ; du ; dùng vân ; dụng cụ ; hoạch ; iphone ; khí chúng đã sử dụng ; máy này ; máy ; máy đó ; mưu kế ; nổ ; phận ; sử dụng ; thiết bị mà ; thiết bị nào ; thiết bị này ; thiết bị ; thiết bị đó ; thiết bị đó được ; thiết bị ấy ; thiết ; thoại ; thị trường ; điện thoại ; đạn ; động ;
|
|
device
|
chiếc máy ; chiếc điện thoại ; cho thiết bị ; cái máy ; có mưu kế ; công cụ ; cỗ máy ; cụ này ; cụ ; du ; dụng cụ ; hoạch ; iphone ; khí chúng đã sử dụng ; máy này ; máy ; máy đó ; mưu kế ; mưu ; na ; nổ ; phận ; sử dụng ; thiết bị mà ; thiết bị nào ; thiết bị này ; thiết bị ; thiết bị đó ; thiết bị đó được ; thiết bị ấy ; thiết ; thoại ; thị trường ; trổ ; điện thoại ; đạn ; động ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
device; gimmick; twist
|
any clever maneuver
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
device
|
* danh từ
- phương sách, phương kế; chước mưu - vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc =a control device+ dụng cụ điều khiển =an electronic device+ dụng cụ điện tử - hình vẽ; hình trang trí; hình tương trưng - châm ngôn; đề từ !to leave someone to his own devices - để mặc cho ai tự xoay sở lo liệu lấy |
|
homing device
|
* danh từ
- thiết bị điều khiển (tên lửa...) - la bàn raddiô |
|
point-device
|
* tính từ & phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức rõ ràng, hết sức chính xác, hoàn toàn đúng |
|
2-way device
|
- (Tech) thiết bị 2 chiều/thu phát
|
|
access control device (acd)
|
- (Tech) thiết bị điều khiển truy cập
|
|
alphanumeric display device
|
- (Tech) thiết bị hiển thị bằng chữ-số
|
|
analog device
|
- (Tech) thiết bị tương tự
|
|
antiradar device
|
- (Tech) thiết bị chống radda
|
|
asynchronous device
|
- (Tech) thiết bị dị bộ
|
|
attached device
|
- (Tech) thiết bị gắn nối
|
|
audio (frequency) device
|
- (Tech) bộ (tần số) âm thanh
|
|
audio response device
|
- (Tech) bộ phát âm
|
|
backup device
|
- (Tech) thiết bị sao dự phòng
|
|
bistable device
|
- (Tech) bộ song ổn thái
|
|
block device
|
- (Tech) thiết bị khối
|
|
breaking device
|
- (Tech) thiết bị ngắt
|
|
charge coupled device (ccd)
|
- (Tech) bộ ghép điện tích
|
|
communication device
|
- (Tech) thiết bị truyền thông
|
|
commutating device
|
- (Tech) thiết bị chuyển mạch
|
|
compound device
|
- (Tech) thiết bị đa hợp
|
|
connecting device
|
- (Tech) thiết bị nối
|
|
counting device
|
- (Tech) bộ đếm
|
|
cryogenic device
|
- (Tech) dụng cụ siêu hàn
|
|
data storage device
|
- (Tech) thiết bị trữ dữ liệu
|
|
device allocation
|
- (Tech) cấp phát thiết bị
|
|
device assignment = device allocation
|
- (Tech) cấp phát thiết bị
|
|
device code
|
- (Tech) mã thiết bị
|
|
device control character
|
- (Tech) ký tự điều khiển thiết bị
|
|
device driver software
|
- (Tech) nhu liệu điều khiển thiết bị
|
|
device driver
|
- (Tech) chương trình điều khiển thiết bị
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
