English to Vietnamese
Search Query: deviate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deviate
|
* nội động từ
- trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩa bóng) sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời =to deviate from the direction+ trệch hướng =to deviate from one's way+ lạc đường =to deviate from the truth+ xa rời chân lý |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deviate
|
bỏ đi ; cách ; thay đổi ;
|
|
deviate
|
bỏ đi ; thay đổi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deviate; degenerate; deviant; pervert
|
a person whose behavior deviates from what is acceptable especially in sexual behavior
|
|
deviate; divert
|
turn aside; turn away from
|
|
deviate; depart; diverge; vary
|
be at variance with; be out of line with
|
|
deviate; aberrant; deviant
|
markedly different from an accepted norm
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deviate
|
* nội động từ
- trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩa bóng) sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời =to deviate from the direction+ trệch hướng =to deviate from one's way+ lạc đường =to deviate from the truth+ xa rời chân lý |
|
deviation
|
* danh từ
- sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; (nghĩa bóng) sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc lối, sự xa rời =leftist deviation+ sự tả khuynh =rightist deviation+ sự hữu khuynh - (toán học); (vật lý) độ lệch =angular deviation+ độ lệch góc |
|
deviationism
|
* danh từ
- (chính trị) tác phong thiên lệch (sang hữu hay tả) |
|
deviator
|
- xem deviate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
