English to Vietnamese
Search Query: detonate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
detonate
|
* ngoại động từ
- làm nổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
detonate
|
bấm nổ ; bắn ; cho nô ; cho nô ̉ ; cho nổ ; cho nổ đi ; kích hoạt ; kích nổ ; làm nổ ; ngòi ; nổ ; nổ đi ; phát nổ ; xoay ; đó phát nổ ; được kích hoạt ; ̉ cho nô ; ̉ cho nô ̉ ;
|
|
detonate
|
bấm nổ ; bắn ; cho nô ; cho nô ̉ ; cho nổ ; cho nổ đi ; hủy ; kích hoạt ; kích nổ ; làm nổ ; ngòi ; nổ ; nổ đi ; phát nổ ; xoay ; đó phát nổ ; được kích hoạt ; ̉ cho nô ; ̉ cho nô ̉ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
detonate; blow up; explode; set off
|
cause to burst with a violent release of energy
|
|
detonate; blow up; explode
|
burst and release energy as through a violent chemical or physical reaction
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
detonate
|
* ngoại động từ
- làm nổ |
|
detonating
|
* tính từ
- nổ =detonating gas+ khí nổ |
|
detonation
|
* danh từ
- sự nổ =a nuclear detonation+ sự nổ hạt nhân - tiếng nổ |
|
detonator
|
* danh từ
- ngòi nổ, kíp - (ngành đường sắt) pháo hiệu (báo trước chỗ đường hỏng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
